slow up

/sloʊ əp/
Động từ
  1. (thành ngữ, thông tục) Chậm lại; làm chậm lại; để giảm tốc độ.
    (idiomatic, colloquial) To slow; to slow down; to decelerate.
    Từ đồng nghĩa:slowslow downdecelerate
🎬 Nghe “slow up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish